Sony Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,789 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sony Electronics Việt Nam

4,789
进口笔数
246
出口笔数
$354.39M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
43
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.21M · 39 笔出口 $215 · 1 笔2023-10进口 $14.04M · 142 笔出口 $76.7K · 19 笔2023-11进口 $19.74M · 145 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-12进口 $19.93M · 151 笔出口 $7.4K · 13 笔2024-01进口 $25.53M · 171 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $7.29M · 78 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-03进口 $3.55M · 119 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-04进口 $5.24M · 89 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-05进口 $7.25M · 123 笔出口 $87.9K · 5 笔2024-06进口 $9.74M · 130 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-07进口 $11.83M · 150 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-08进口 $7.60M · 143 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $13.29M · 116 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-10进口 $4.91M · 118 笔出口 $30.6K · 8 笔2024-11进口 $5.03M · 113 笔出口 $42.1K · 11 笔2024-12进口 $4.70M · 127 笔出口 $97.2K · 9 笔2025-01进口 $1.91M · 78 笔出口 $1.3K · 8 笔2025-02进口 $2.97M · 98 笔出口 $962 · 4 笔2025-03进口 $2.36M · 87 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-04进口 $2.13M · 75 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $4.65M · 100 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-06进口 $8.40M · 117 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-07进口 $4.34M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.73M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.62M · 109 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $4.63M · 92 笔出口 $36.3K · 5 笔2025-11进口 $6.45M · 93 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $5.27M · 94 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-01进口 $2.62M · 79 笔出口 $237.5K · 17 笔2026-02进口 $4.43M · 64 笔出口 $250 · 1 笔2026-03进口 $4.68M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.73M · 64 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $8.49M · 83 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-06进口 $8.49M · 115 笔出口 $9.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.21M · 39 笔出口 $215 · 1 笔2023-10进口 $14.04M · 142 笔出口 $76.7K · 19 笔2023-11进口 $19.74M · 145 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-12进口 $19.93M · 151 笔出口 $7.4K · 13 笔2024-01进口 $25.53M · 171 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $7.29M · 78 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-03进口 $3.55M · 119 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-04进口 $5.24M · 89 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-05进口 $7.25M · 123 笔出口 $87.9K · 5 笔2024-06进口 $9.74M · 130 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-07进口 $11.83M · 150 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-08进口 $7.60M · 143 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $13.29M · 116 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-10进口 $4.91M · 118 笔出口 $30.6K · 8 笔2024-11进口 $5.03M · 113 笔出口 $42.1K · 11 笔2024-12进口 $4.70M · 127 笔出口 $97.2K · 9 笔2025-01进口 $1.91M · 78 笔出口 $1.3K · 8 笔2025-02进口 $2.97M · 98 笔出口 $962 · 4 笔2025-03进口 $2.36M · 87 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-04进口 $2.13M · 75 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $4.65M · 100 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-06进口 $8.40M · 117 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-07进口 $4.34M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.73M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.62M · 109 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $4.63M · 92 笔出口 $36.3K · 5 笔2025-11进口 $6.45M · 93 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $5.27M · 94 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-01进口 $2.62M · 79 笔出口 $237.5K · 17 笔2026-02进口 $4.43M · 64 笔出口 $250 · 1 笔2026-03进口 $4.68M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.73M · 64 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $8.49M · 83 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-06进口 $8.49M · 115 笔出口 $9.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305712139
企查查编码QVNDP414MY
成立日期2008-05-16
联系地址Tầng 6&7, Tòa nhà President Place, 93 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONY ELECTRONICS VIỆT NAM
企业英文名称SONY ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号549300T4Y3S0CL432K88
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 71109 - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+841800588
传真+842838222230
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
900211已装配物镜
392690其他塑料制品
852872彩色电视接收机
852589其他电视摄像机
851830头戴耳机及耳塞
850440静止变流器
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
852491液晶显示模块

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
852859非CRT显示器
852872彩色电视接收机
852589其他电视摄像机
851830头戴耳机及耳塞
852852非CRT电脑显示器
851822多扬声器箱体
850440静止变流器
854239其他电子IC
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,593$140.06M
越南1,111$87.51M
泰国1,269$77.02M
中国2,652$44.61M
中国台湾414$2.39M
日本603$2.38M
新加坡74$314.4K
韩国62$64.6K
印度尼西亚99$34.8K
菲律宾130$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚101$600.0K
新加坡31$428.4K
中国47$364.1K
中国台湾27$266.8K
印度尼西亚4$168.9K
日本17$57.1K
泰国9$56.2K
中国香港3$40.6K
菲律宾5$13.2K
德国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4,334$337.84M通信设备零件、音频设备零件
SONY INTERACTIVE ENTERTAINMENT SINGAPORE PRIVATE LIMITED新加坡87$9.04M其他游戏机、带接头绝缘电线
Sony Corporation日本74$6.02M已装配物镜、其他电视摄像机
SONY EMCS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚100$176.0K通信设备零件、彩色电视接收机
Sony Interactive Entertainment韩国109$167.1K其他游戏设备、其他游戏机
Sony Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$71.4K其他电视摄像机、已装配物镜
Sony Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡7$17.4K其他电视摄像机、已装配物镜
Sony Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡6$7.4K音频设备零件、彩色电视接收机
Sony EMCS (Malaysia) Sdn. Bhd.中国8$6.3K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Sony Corporation中国8$669液晶显示模块、通信设备零件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡53$1.39M静止变流器、非泡沫橡胶密封件
AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾18$263.2K通信设备零件、通信设备
Sony Emcs (Malaysia) Sdn Bhd Kl Tec马来西亚67$53.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Sony Corporation日本13$51.5K通信设备零件、彩色电视接收机
SONY EMCS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚17$30.9K通信设备零件、印刷电路
Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国10$9.4K液晶显示模块、通信设备零件
Hefei BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd.中国14$9.4K通信设备零件、其他塑料制品
TCL China Star Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国8$6.4K通信设备零件、液晶显示模块
AU Optronics Corp.中国台湾6$2.4K通信设备零件、非CRT电脑显示器
Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国5$2.4K通信设备零件、彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 4,789)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30彩色电视接收机Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$22.4K
2026-06-30液晶显示模块Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.中国$448
2026-06-30通信设备零件Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.越南$2.0K
2026-06-30液晶显示模块Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.中国$526
2026-06-30自粘塑料片Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$9
2026-06-30带接头绝缘电线Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.中国$13
2026-06-30液晶显示模块Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$462
2026-06-30彩色电视接收机Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$39.1K
2026-06-30液晶显示模块Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$161
2026-06-30彩色电视接收机Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$92.8K

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他钢铁制品Sony Corporation墨西哥$20
2026-06-24针织头饰Sony Corporation墨西哥$47
2026-06-24头戴耳机及耳塞Sony Corporation日本$2.1K
2026-06-09头戴耳机及耳塞Sony Corporation日本$120
2026-06-04通信设备零件AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾$4.5K
2026-06-04通信设备零件AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾$2.7K
2026-05-18其他电视摄像机Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.7K
2026-05-15通信设备零件AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾$1.5K
2026-05-15通信设备零件AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾$4.6K
2026-05-15通信设备零件AU OPTRONICS CORP ORATION中国台湾$905

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sony Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →