Sony Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,789 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sony Electronics Việt Nam
- 邮箱1
4,789
进口笔数
246
出口笔数
$354.39M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
43
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305712139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP414MY |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 6&7, Tòa nhà President Place, 93 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONY ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONY ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300T4Y3S0CL432K88 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 71109 - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841800588 |
| 传真 | +842838222230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,593 | $140.06M |
| 越南 | 1,111 | $87.51M |
| 泰国 | 1,269 | $77.02M |
| 中国 | 2,652 | $44.61M |
| 中国台湾 | 414 | $2.39M |
| 日本 | 603 | $2.38M |
| 新加坡 | 74 | $314.4K |
| 韩国 | 62 | $64.6K |
| 印度尼西亚 | 99 | $34.8K |
| 菲律宾 | 130 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 101 | $600.0K |
| 新加坡 | 31 | $428.4K |
| 中国 | 47 | $364.1K |
| 中国台湾 | 27 | $266.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $168.9K |
| 日本 | 17 | $57.1K |
| 泰国 | 9 | $56.2K |
| 中国香港 | 3 | $40.6K |
| 菲律宾 | 5 | $13.2K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4,334 | $337.84M | 通信设备零件、音频设备零件 |
| SONY INTERACTIVE ENTERTAINMENT SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 87 | $9.04M | 其他游戏机、带接头绝缘电线 |
| Sony Corporation | 日本 | 74 | $6.02M | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| SONY EMCS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 100 | $176.0K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Sony Interactive Entertainment | 韩国 | 109 | $167.1K | 其他游戏设备、其他游戏机 |
| Sony Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $71.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Sony Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $17.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Sony Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $7.4K | 音频设备零件、彩色电视接收机 |
| Sony EMCS (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | 8 | $6.3K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Sony Corporation | 中国 | 8 | $669 | 液晶显示模块、通信设备零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $1.39M | 静止变流器、非泡沫橡胶密封件 |
| AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 18 | $263.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Sony Emcs (Malaysia) Sdn Bhd Kl Tec | 马来西亚 | 67 | $53.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Sony Corporation | 日本 | 13 | $51.5K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| SONY EMCS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $30.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.4K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Hefei BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $9.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| TCL China Star Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.4K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| AU Optronics Corp. | 中国台湾 | 6 | $2.4K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.4K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 4,789)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-06-30 | 液晶显示模块 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 液晶显示模块 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $526 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $9 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-30 | 液晶显示模块 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $462 |
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $39.1K |
| 2026-06-30 | 液晶显示模块 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $161 |
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $92.8K |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Sony Corporation | 墨西哥 | $20 |
| 2026-06-24 | 针织头饰 | Sony Corporation | 墨西哥 | $47 |
| 2026-06-24 | 头戴耳机及耳塞 | Sony Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-09 | 头戴耳机及耳塞 | Sony Corporation | 日本 | $120 |
| 2026-06-04 | 通信设备零件 | AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-06-04 | 通信设备零件 | AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-05-18 | 其他电视摄像机 | Sony Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-05-15 | 通信设备零件 | AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-05-15 | 通信设备零件 | AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-05-15 | 通信设备零件 | AU OPTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $905 |