PHUOC THANH MINH CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC THàNH MINH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$308.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603811814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAVG6KY |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | 04 Hẻm 3 Tổ 40 Khu phố 4c, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC THÀNH MINH |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Hẻm 3 Tổ 40 Khu phố 4c, Phường Trảng Dài, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84867056389 |
| 邮箱 | phuocthanhminh21221@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 16 | $175.5K |
| 韩国 | 5 | $132.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A SUNG CO LTD | 韩国 | 5 | $132.7K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| WESTERNEX | 澳大利亚 | 9 | $84.8K | 其他木制品 |
| SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $82.6K | 其他木制品 |
| WESTERNEX | 西班牙 | 1 | $8.0K | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-12-19 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-10-31 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-08-21 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-03-31 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2024-09-06 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2024-07-02 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2024-04-02 | 其他木制品 | WESTERNEX | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2023-12-02 | 其他木制品 | SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-12-02 | 其他木制品 | SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |