PHUOC THANH MINH CO LTD

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHướC THàNH MINH

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$308.1K
出口金额
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603811814
企查查编码QVNCAVG6KY
成立日期2021-05-18
联系地址04 Hẻm 3 Tổ 40 Khu phố 4c, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯỚC THÀNH MINH
企业英文名称PHUOC THANH MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址04 Hẻm 3 Tổ 40 Khu phố 4c, Phường Trảng Dài, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84867056389
邮箱phuocthanhminh21221@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
950490其他游戏设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚16$175.5K
韩国5$132.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A SUNG CO LTD韩国5$132.7K棉制毛巾织物、木制餐具
WESTERNEX澳大利亚9$84.8K其他木制品
SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD澳大利亚6$82.6K其他木制品
WESTERNEX西班牙1$8.0K其他木制品

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24其他木制品WESTERNEX澳大利亚$8.0K
2025-12-19其他木制品WESTERNEX澳大利亚$8.0K
2025-10-31其他木制品WESTERNEX澳大利亚$8.0K
2025-08-21其他木制品WESTERNEX澳大利亚$8.0K
2025-03-31其他木制品WESTERNEX澳大利亚$8.0K
2024-09-06其他木制品WESTERNEX澳大利亚$13.4K
2024-07-02其他木制品WESTERNEX澳大利亚$13.4K
2024-04-02其他木制品WESTERNEX澳大利亚$13.4K
2023-12-02其他木制品SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD澳大利亚$1.4K
2023-12-02其他木制品SURVEY MASTER EQUIPMENT CO PTY LTD澳大利亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

PHUOC THANH MINH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →