Hai Minh High Tech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 锅炉辅件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO HảI MINH

130
进口笔数
1
出口笔数
$11.20M
进口金额
$503
出口金额
2026-06-15
最近进口
2024-11-22
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $222.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $966.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $867.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $503 · 1 笔2024-12进口 $740.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.53M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $222.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $966.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $867.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $503 · 1 笔2024-12进口 $740.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.53M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106926545
企查查编码QVNG06WCJ5
成立日期2015-08-06
联系地址Số 288 đường Cầu Giấy, tổ 22, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HẢI MINH
企业英文名称HAI MINH HIGH TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 288 đường Cầu Giấy, tổ 22, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842438333365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840490锅炉辅件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731511滚子链
853650其他电气开关
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
850440静止变流器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度52$7.42M
中国55$3.54M
韩国10$202.1K
英国5$8.3K
德国3$7.5K
美国1$5.1K
捷克1$3.3K
中国台湾1$3.2K
土耳其1$2.4K
奥地利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$503

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEA BGR Energy Systems Ltd.印度52$7.42M锅炉辅件、硫化橡胶垫
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国12$2.62M前端装载机、其他钢铁链
Haomi Power Co., Ltd.中国2$459.2K塑料管、自粘塑料卷
Dongyang Chain Industry Co., Ltd.韩国10$202.1K滚子链、钢铁链零件
Prime International Ltd.中国11$168.1K电力控制板、其他电气开关
CWT Valve Industries Inc.中国2$76.4K阀门龙头、止回阀
Haikou Tuoling Electric Equipment Co., Ltd.中国4$11.8K不锈钢圆棒、阀门龙头
PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国2$11.8K高压继电器、其他电气开关
Shanghai UZ International Trading Co., Ltd.中国2$7.6K泵及压缩机零件、阀门龙头
Process Instruments (UK) Ltd.英国4$6.1K分析仪器、切片机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Process Instruments (UK) Ltd.英国1$503光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15滚子链Dongyang Chain Industry Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-06-04其他离心泵Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$1.52M
2026-05-20非液压车辆千斤顶EASCLEAN TRADING COMPANY美国$5.1K
2026-05-05气体过滤机械PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国$107
2026-05-05非泡沫橡胶密封件PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国$393
2026-05-05阀门龙头PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国$256
2026-05-05气体过滤机械PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国$107
2026-05-05气体过滤机械PRIME INTERNATIONAL LIMITED中国$84
2026-04-01非泡沫橡胶密封件GEA BGR Energy Systems Ltd.印度$1.9K
2026-04-01非泡沫橡胶密封件GEA BGR Energy Systems Ltd.印度$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22光学辐射仪器PROCESS INSTRUMENTS (UK) LTD英国$503

相关企业 · 同类产品

Hai Minh High Tech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →