Hai Minh High Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 锅炉辅件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO HảI MINH
130
进口笔数
1
出口笔数
$11.20M
进口金额
$503
出口金额
2026-06-15
最近进口
2024-11-22
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106926545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG06WCJ5 |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Số 288 đường Cầu Giấy, tổ 22, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH HIGH TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 288 đường Cầu Giấy, tổ 22, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842438333365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $7.42M |
| 中国 | 55 | $3.54M |
| 韩国 | 10 | $202.1K |
| 英国 | 5 | $8.3K |
| 德国 | 3 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 捷克 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 土耳其 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $503 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA BGR Energy Systems Ltd. | 印度 | 52 | $7.42M | 锅炉辅件、硫化橡胶垫 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.62M | 前端装载机、其他钢铁链 |
| Haomi Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $459.2K | 塑料管、自粘塑料卷 |
| Dongyang Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $202.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Prime International Ltd. | 中国 | 11 | $168.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 2 | $76.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Haikou Tuoling Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 不锈钢圆棒、阀门龙头 |
| PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 2 | $11.8K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Shanghai UZ International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Process Instruments (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $6.1K | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Process Instruments (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $503 | 光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 滚子链 | Dongyang Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-06-04 | 其他离心泵 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.52M |
| 2026-05-20 | 非液压车辆千斤顶 | EASCLEAN TRADING COMPANY | 美国 | $5.1K |
| 2026-05-05 | 气体过滤机械 | PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $107 |
| 2026-05-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $393 |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $256 |
| 2026-05-05 | 气体过滤机械 | PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $107 |
| 2026-05-05 | 气体过滤机械 | PRIME INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $84 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | GEA BGR Energy Systems Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | GEA BGR Energy Systems Ltd. | 印度 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 光学辐射仪器 | PROCESS INSTRUMENTS (UK) LTD | 英国 | $503 |