MASA Mechanical Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 手动印章及印刷装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DV Cơ ĐIệN MASA
11
进口笔数
0
出口笔数
$40.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109776577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB902U05 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Số 60 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DV CƠ ĐIỆN MASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $40.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Ichi Shoji Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.8K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
| Dai-ichi Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 手动印章及印刷装置 | DAI-ICHI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 手动印章及印刷装置 | DAI-ICHI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $172 |
| 2026-03-10 | 手动印章及印刷装置 | DAI-ICHI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 手动印章及印刷装置 | DAI-ICHI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $645 |
| 2025-12-30 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-28 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-28 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-28 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-12-28 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $234 |
| 2025-12-28 | 手动印章及印刷装置 | DAI ICHI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.9K |