Profit Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 旋转排量泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LN

11
进口笔数
0
出口笔数
$129.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317806945
企查查编码QVNKPQ6TBC
成立日期2023-04-25
联系地址47/18 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LN
企业英文名称LN TECHNIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/18 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0903668449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841360旋转排量泵
841391泵零件
482390其他纸制品
702000其他玻璃制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$107.4K
中国2$22.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vogelsang GmbH & Co. KG德国2$59.5K钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈
Vogelsang GmbH & Co. KG德国9$47.8K钢铁螺钉螺栓、泵零件
Shanghai Hangkei Trading Co., Ltd.中国1$14.3K其他塑料制品、其他往复泵
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡1$7.9K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他钢铁制品Vogelsang GmbH & Co. KG德国$65
2025-12-08其他纸制品Vogelsang GmbH & Co. KG德国$27
2025-12-08钢铁螺钉螺栓Vogelsang GmbH & Co. KG德国$9
2025-12-08泵零件Vogelsang GmbH & Co. KG德国$189
2025-12-08其他玻璃制品Vogelsang GmbH & Co. KG德国$148
2025-12-08旋转排量泵Vogelsang GmbH & Co. KG德国$10.1K
2025-12-08非螺纹钢销Vogelsang GmbH & Co. KG德国$4
2025-12-08泵零件Vogelsang GmbH & Co. KG德国$189
2025-12-08机械密封件Vogelsang GmbH & Co. KG德国$2.8K
2025-04-02非螺纹垫圈Vogelsang GmbH & Co. KG德国$49

相关企业 · 同类产品

Profit Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →