Profit Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LN
11
进口笔数
0
出口笔数
$129.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317806945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPQ6TBC |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | 47/18 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LN |
| 企业英文名称 | LN TECHNIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/18 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0903668449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $107.4K |
| 中国 | 2 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $59.5K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $47.8K | 钢铁螺钉螺栓、泵零件 |
| Shanghai Hangkei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $65 |
| 2025-12-08 | 其他纸制品 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $27 |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $9 |
| 2025-12-08 | 泵零件 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $189 |
| 2025-12-08 | 其他玻璃制品 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $148 |
| 2025-12-08 | 旋转排量泵 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $10.1K |
| 2025-12-08 | 非螺纹钢销 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $4 |
| 2025-12-08 | 泵零件 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $189 |
| 2025-12-08 | 机械密封件 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $2.8K |
| 2025-04-02 | 非螺纹垫圈 | Vogelsang GmbH & Co. KG | 德国 | $49 |