Zhengya Polymer Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU POLYMER ZHENGYA

15
进口笔数
0
出口笔数
$681.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703151424
企查查编码QVNMGR7NH8
成立日期2023-08-30
联系地址Số 870, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU POLYMER ZHENGYA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 870, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0924716255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
281122二氧化硅
320890聚合物基油漆
846420石材磨床
820790可互换工具
847982混合机
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
630710清洁用布
680422陶瓷磨轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$681.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Chuangdian International Trade Ltd.中国10$578.9K木制办公家具、藤柳家具
HK CHUANGDIAN INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港4$97.9K可调转椅、金属框架软垫椅
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国1$4.4K丙烯酸酯、环氧树脂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14陶瓷磨轮HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$10.0K
2026-04-14聚合物基油漆HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$45.4K
2026-04-14初级硅氧烷HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.3K
2026-04-14初级硅氧烷HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.3K
2026-04-14聚合物基油漆HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$9.0K
2026-04-14聚合物基油漆HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$9.0K
2026-04-14聚合物基油漆HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$45.4K
2026-04-14陶瓷磨轮HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$10.0K
2026-04-13混合机HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$210
2026-04-13混合机HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD中国$210

相关企业 · 同类产品

Zhengya Polymer Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →