Zhengya Polymer Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU POLYMER ZHENGYA
15
进口笔数
0
出口笔数
$681.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703151424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGR7NH8 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số 870, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU POLYMER ZHENGYA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 870, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0924716255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847982 | 混合机 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $681.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Chuangdian International Trade Ltd. | 中国 | 10 | $578.9K | 木制办公家具、藤柳家具 |
| HK CHUANGDIAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 4 | $97.9K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 混合机 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-13 | 混合机 | HK CHUANGDIAN IDTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $210 |