C.P. Vietnam Corporation Dong Nai Factory 1
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P.VIệT NAM - CHI NHáNH NM 1 TạI ĐồNG NAI
- 邮箱914
60
进口笔数
58
出口笔数
$4.67M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-09
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ5YQX7 |
| 成立日期 | 1996-07-22 |
| 联系地址 | Lô số 8, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P.VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 1 TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 8, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040719 | 其他禽蛋 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 51 | $4.41M |
| 泰国 | 3 | $165.9K |
| 丹麦 | 1 | $56.8K |
| 加拿大 | 2 | $18.7K |
| 美国 | 2 | $12.0K |
| 意大利 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $396 |
| 德国 | 1 | $378 |
| 墨西哥 | 1 | $246 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 46 | $1.04M |
| 越南 | 12 | $342.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubbard SAS | 法国 | 27 | $2.65M | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
| Institut De Selection Animale Isa S.A.S. | 法国 | 16 | $1.14M | 185克以下雏鸡 |
| Institut de Selection Animale | 法国 | 6 | $422.7K | 185克以下雏鸡 |
| Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | 2 | $189.0K | 185克以下雏鸡 |
| Krong Thong Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $169.3K | 其他塑料制品、其他家禽机械 |
| Skov A | 丹麦 | 1 | $56.8K | 农用机械零件、其他家禽机械 |
| Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 加拿大 | 2 | $32.4K | 家禽机械零件、家禽孵卵器 |
| Jamesway Incubator Beijing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 贱金属脚轮、家禽机械零件 |
| Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 家禽机械零件、塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Laos Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $1.04M | 其他禽蛋、185克以下雏鸡 |
| C.P. Laos Co., Ltd. | 越南 | 12 | $342.5K | 185克以下雏鸡、鸡肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SKOV A | 丹麦 | $28.4K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SKOV A | 丹麦 | $28.4K |
| 2026-03-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $111.6K |
| 2026-03-20 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $11.0K |
| 2026-03-20 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $78.8K |
| 2026-03-20 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $442 |
| 2026-03-05 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $113.9K |
| 2026-03-05 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $4.6K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $14.3K |
| 2025-01-03 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-17 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $15.8K |
| 2024-12-10 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $15.6K |
| 2024-11-22 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2024-11-08 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $25.8K |
| 2024-10-18 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $26.1K |
| 2024-10-11 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $26.2K |
| 2024-09-20 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $26.7K |
| 2024-09-13 | 其他禽蛋 | C P LAOS CO LTD | 老挝 | $857 |