C.P. Vietnam Corporation Dong Nai Factory 1

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 185克以下雏鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P.VIệT NAM - CHI NHáNH NM 1 TạI ĐồNG NAI

60
进口笔数
58
出口笔数
$4.67M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-09
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.8K · 4 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-12进口 $63.1K · 1 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-01进口 $232.9K · 3 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-03进口 $960 · 1 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $95.3K · 4 笔2024-05进口 $117.1K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $236.3K · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $75.0K · 3 笔2024-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $96.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $336.7K · 4 笔出口 $52.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $392.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $225.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.8K · 4 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-12进口 $63.1K · 1 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-01进口 $232.9K · 3 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-03进口 $960 · 1 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $95.3K · 4 笔2024-05进口 $117.1K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $236.3K · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $75.0K · 3 笔2024-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $96.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $336.7K · 4 笔出口 $52.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $392.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $225.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-003
企查查编码QVNEQ5YQX7
成立日期1996-07-22
联系地址Lô số 8, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P.VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 1 TẠI ĐỒNG NAI
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 1
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô số 8, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010511185克以下雏鸡
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
843629其他家禽机械
401693非泡沫橡胶密封件
551299其他合成短纤织物
731816螺纹螺母
741220铜合金管件
741980其他铜制品
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
040719其他禽蛋
010511185克以下雏鸡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国51$4.41M
泰国3$165.9K
丹麦1$56.8K
加拿大2$18.7K
美国2$12.0K
意大利3$3.5K
中国2$3.4K
英国1$396
德国1$378
墨西哥1$246

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝46$1.04M
越南12$342.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubbard SAS法国27$2.65M185克以下雏鸡、木竹餐具
Institut De Selection Animale Isa S.A.S.法国16$1.14M185克以下雏鸡
Institut de Selection Animale法国6$422.7K185克以下雏鸡
Institut De Selection Animale - Isa Sas法国2$189.0K185克以下雏鸡
Krong Thong Co., Ltd.泰国6$169.3K其他塑料制品、其他家禽机械
Skov A丹麦1$56.8K农用机械零件、其他家禽机械
Jamesway Chick Master Incubator Inc.加拿大2$32.4K家禽机械零件、家禽孵卵器
Jamesway Incubator Beijing Co., Ltd.中国1$1.8K贱金属脚轮、家禽机械零件
Jamesway Chick Master Incubator Inc.美国1$1.2K家禽机械零件、塑料包装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.P. Laos Co., Ltd.老挝46$1.04M其他禽蛋、185克以下雏鸡
C.P. Laos Co., Ltd.越南12$342.5K185克以下雏鸡、鸡肉制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇SKOV A丹麦$28.4K
2026-04-23其他风扇SKOV A丹麦$28.4K
2026-03-24185克以下雏鸡HUBBARD SAS法国$4.5K
2026-03-24185克以下雏鸡HUBBARD SAS法国$111.6K
2026-03-20185克以下雏鸡Institut De Selection Animale - Isa Sas法国$11.0K
2026-03-20185克以下雏鸡Institut De Selection Animale - Isa Sas法国$78.8K
2026-03-20185克以下雏鸡Institut De Selection Animale - Isa Sas法国$3.2K
2026-03-20185克以下雏鸡Institut De Selection Animale - Isa Sas法国$442
2026-03-05185克以下雏鸡HUBBARD SAS法国$113.9K
2026-03-05185克以下雏鸡HUBBARD SAS法国$4.6K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$14.3K
2025-01-03其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$15.0K
2024-12-17其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$15.8K
2024-12-10其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$15.6K
2024-11-22其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$18.0K
2024-11-08其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$25.8K
2024-10-18其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$26.1K
2024-10-11其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$26.2K
2024-09-20其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$26.7K
2024-09-13其他禽蛋C P LAOS CO LTD老挝$857

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation Dong Nai Factory 1 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →