Afoodhouse Corporation
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AFOODHOUSE
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315513887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0DT380 |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | PF-06B Tầng lửng Tòa nhà Sapphire 1, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFOODHOUSE |
| 企业英文名称 | AFOODHOUSE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | PF-06B Tầng lửng Tòa nhà Sapphire 1, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02871091099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.32M | 其他食品制剂、糖果 |
| Lotte Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $339.4K | 其他食品制剂、糖果 |
| Narae Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.1K | 包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $264 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $906 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $696 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2025-12-11 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $1.1K |