Prosonan Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,170 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROSONAN FRUIT
0
进口笔数
1,170
出口笔数
$0
进口金额
$8.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312777289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCX677S |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROSONAN FRUIT |
| 企业英文名称 | PROSONAN FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862539419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 578 | $4.08M |
| 荷兰 | 184 | $1.73M |
| 比利时 | 87 | $503.8K |
| 德国 | 96 | $457.9K |
| 瑞士 | 84 | $401.7K |
| 意大利 | 23 | $142.0K |
| 英国 | 15 | $95.9K |
| 越南 | 17 | $90.2K |
| 美国 | 4 | $38.0K |
| 西班牙 | 4 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kissao Co., Ltd. | 法国 | 199 | $1.57M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| YEX BV | 荷兰 | 140 | $1.38M | 其他鲜果、鲜芦笋 |
| Capexo Sas | 法国 | 85 | $650.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Westfalia Fruit France | 法国 | 66 | $450.3K | 鳄梨、其他鲜果 |
| NETA | 法国 | 59 | $415.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Fresh Solutions Netherlands B.V. | 荷兰 | 50 | $403.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| MHS International GmbH & Co. KG | 德国 | 69 | $333.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Exobreizh | 法国 | 46 | $305.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Starfruit Co. N.V. | 比利时 | 48 | $278.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Bananen Frucht AG | 瑞士 | 53 | $208.8K | 其他鲜果、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 1,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | BANANEN + FRUCHT AG | — | $4.0K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | Minor Weir & Willis Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-27 | 其他鲜果 | Minor Weir & Willis Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-24 | 其他鲜果 | Minor Weir & Willis Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-22 | 其他鲜果 | Minor Weir & Willis Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-19 | 其他鲜果 | MHS International GmbH & Co. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 其他鲜果 | Minor Weir & Willis Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-19 | 其他鲜果 | MHS International GmbH & Co. KG | 德国 | $2.9K |
| 2026-06-17 | 其他鲜果 | YEX BV | 荷兰 | $8.1K |
| 2026-06-17 | 其他鲜果 | YEX BV | 荷兰 | $2.2K |