Vinh Anh Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Vĩnh Anh
110
进口笔数
0
出口笔数
$8.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK45SXC |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | Số 306, ngõ Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH ANH |
| 企业英文名称 | VINH ANH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306, ngõ Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84936741268 |
| 邮箱 | led68ad@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $8.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GKGD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.75M | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.75M | LED照明装置、静止变流器 |
| Pingxiang Huali Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $426.4K | 通信设备零件、数据处理机 |
| YLRLED (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $379.4K | 非LCD/OLED显示模组、非CRT电脑显示器 |
| Guangxi Nanning Yingguo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $229.1K | 数据处理机、静止变流器 |
| Shenzhen Yongjielin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.7K | 静止变流器 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 4 | $171.8K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.9K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Yipinglian Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.7K | 信号装置零件、LED/LCD指示面板 |
| YPL Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 通信设备零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-25 | 非CRT电脑显示器 | YLRLED (HK) LTD | 中国 | $10.0K |