HKTECH Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HKTECH VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801407968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FNJ6NE |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HKTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HKTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0904374046 |
| 邮箱 | kinhdoanh.hktech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $344.5K |
| 韩国 | 11 | $270.2K |
| 中国台湾 | 10 | $237.0K |
| 中国 | 6 | $156.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 20 | $344.5K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $270.2K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 6 | $126.5K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $110.5K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| The China & South Enterprises (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $82.3K | 其他连续输送机、橡塑挤出机 |
| Guangdong Yulong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 2 | $7.1K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| THE CHINA & SOUTH ENTERPRISES (H.K.) LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
| Guangdong San-U Polymer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 阀门龙头、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $36.2K |
| 2026-04-04 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $36.2K |
| 2026-03-27 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $29.8K |
| 2026-03-20 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2026-01-27 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $42.0K |
| 2026-01-26 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2026-01-22 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $29.5K |
| 2026-01-15 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $21.0K |
| 2025-12-30 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2025-12-20 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $20.3K |