Thuan Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Hưng
2
进口笔数
316
出口笔数
$212.5K
进口金额
$16.68M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800383561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP49UNY8 |
| 成立日期 | 2000-05-23 |
| 联系地址 | Km 2078+300, Ql 1A, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN HƯNG |
| 企业英文名称 | THUAN HUNG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 2078+300, Ql 1A, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02923912681 |
| 邮箱 | export@thufico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $212.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $6.67M |
| 越南 | 53 | $4.37M |
| 科威特 | 41 | $1.70M |
| 澳大利亚 | 36 | $1.53M |
| 美国 | 6 | $430.0K |
| 泰国 | 15 | $380.5K |
| 马来西亚 | 5 | $189.7K |
| 菲律宾 | 2 | $98.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & J Seafood International USA, Inc. | 越南 | 2 | $212.5K | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSC Inc. | 越南 | 22 | $2.14M | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Shunshuntong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.73M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Al Yamama Al Baida Foodstuff Est. | 科威特 | 31 | $1.24M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Shanghai Sintun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.14M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Aquabest Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $1.07M | 冻鲶鱼片、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 11 | $970.1K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | 13 | $584.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Dongxing Beijiaoyueda Border Mutual Aid Group | 中国 | 14 | $543.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Al Yamama Al Baida Global Food Stuff Co. W.L.L. | 科威特 | 10 | $464.3K | 冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Siam Intersea Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $380.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | J & J SEAFOOD INTERNATIONAL USA INC | 越南 | $106.3K |
| 2025-10-22 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | J & J SEAFOOD INTERNATIONAL USA INC | 越南 | $106.3K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $19.0K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $21.2K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $9.7K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $51.6K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $10.6K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $19.5K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $26.9K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | — | $4.9K |