Thuan Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thuận Hưng

2
进口笔数
316
出口笔数
$212.5K
进口金额
$16.68M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $739.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $538.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $676.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 8 笔2025-10进口 $212.5K · 2 笔出口 $485.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $510.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $524.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $739.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $538.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $676.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 8 笔2025-10进口 $212.5K · 2 笔出口 $485.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $510.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $524.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号1800383561
企查查编码QVNP49UNY8
成立日期2000-05-23
联系地址Km 2078+300, Ql 1A, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN HƯNG
企业英文名称THUAN HUNG LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 2078+300, Ql 1A, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话02923912681
邮箱export@thufico.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
030324冷冻鲶鱼
030463冻尼罗鲈鱼片
030563盐渍鱼(非鳀鱼)
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$212.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$6.67M
越南53$4.37M
科威特41$1.70M
澳大利亚36$1.53M
美国6$430.0K
泰国15$380.5K
马来西亚5$189.7K
菲律宾2$98.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & J Seafood International USA, Inc.越南2$212.5K冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SSC Inc.越南22$2.14M冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片、其他冷冻鱼
Dongxing City Shunshuntong Import & Export Trade Co., Ltd.中国40$1.73M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Al Yamama Al Baida Foodstuff Est.科威特31$1.24M冷冻虾、其他冷冻鱼
Shanghai Sintun Industrial Co., Ltd.中国21$1.14M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Aquabest Pty Ltd澳大利亚21$1.07M冻鲶鱼片、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国11$970.1K鱼虾粉粒、其他热带木材
DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD13$584.6K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Dongxing Beijiaoyueda Border Mutual Aid Group中国14$543.9K冻鲶鱼片、冷冻虾
Al Yamama Al Baida Global Food Stuff Co. W.L.L.科威特10$464.3K冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Siam Intersea Co., Ltd.泰国15$380.5K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片J & J SEAFOOD INTERNATIONAL USA INC越南$106.3K
2025-10-22冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片J & J SEAFOOD INTERNATIONAL USA INC越南$106.3K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻鲶鱼片SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$19.0K
2026-04-28冻鲶鱼片SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$21.2K
2026-04-28冻鲶鱼片SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$9.7K
2026-04-25冻鲶鱼片DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE$51.6K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$10.6K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$19.5K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$15.6K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$26.9K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$14.9K
2026-04-24冻鲶鱼片DONGXING CITY SHUNSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD$4.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →