TM Mai Linh Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TM MAI LINH
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2023-03-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400940643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNK4TJH |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Đức Liễn, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM MAI LINH |
| 企业英文名称 | TM MAI LINH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Liễn, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0987292463 |
| 邮箱 | ctytnhhmailinhbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Xinsensheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $700.0K | 热带木薄板 |
| Qingdao Guomeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.2K | 热带木薄板 |
| Yaochang International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.4K | 热带木薄板 |
| Zaozhuang Trade SCM Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Yuanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.7K | 热带木薄板 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Zhangzhou Zilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 热带木薄板 | LINYI YUANYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-03-15 | 热带木薄板 | LINYI YUANYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-03-11 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-03-11 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | QINGDAO GUOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | ZHANGZHOU ZILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | ZAOZHUANG TRADE SCM CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-18 | 热带木薄板 | ZAOZHUANG TRADE SCM CO LTD | 中国 | $22.4K |