Thanh Hai Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 陶瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Hải
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101716287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHG96EA |
| 成立日期 | 2005-07-08 |
| 联系地址 | Số 41, xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH HẢI |
| 企业英文名称 | THANH HAI MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84913381021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 陶瓷砖 | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-07-24 | 其他陶瓷制品 | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-07-24 | 其他陶瓷制品 | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-07-24 | 陶瓷砖 | SHENG LUN CORP ORATION | 中国台湾 | $1.4K |