Beautiful Sky Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BầU TRờI ĐẹP
128
进口笔数
181
出口笔数
$988.0K
进口金额
$1.65M
出口金额
2024-06-06
最近进口
2024-06-17
最近出口
26
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRU29V7 |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 47/80/38/26 Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BẦU TRỜI ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/80/38/26 Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84971479879 |
| 邮箱 | xnk.thinhphat2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 680300 | 板岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $965.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.5K |
| 泰国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $978.4K |
| 阿联酋 | 43 | $313.4K |
| 科威特 | 7 | $80.1K |
| 中国台湾 | 9 | $74.2K |
| 卡塔尔 | 14 | $65.0K |
| 巴林 | 10 | $51.8K |
| 印度 | 2 | $50.5K |
| 越南 | 4 | $18.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Wendo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 48 | $499.9K | 玩具模型、拉链零件 |
| Yiwu Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $141.0K | 合成纤维手套、其他针织配件 |
| Shenzhen Huanshunyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $72.9K | 非机动自行车、125W以下风扇 |
| Yiwu Bo Hou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.4K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.7K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Fangyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 合成纤维袜类、合成纤维手套 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Shuoying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 合成纤维袜类、合成纤维手套 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $563.4K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $217.4K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Fujian Liangzhong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $191.9K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Burj Arab Coal Trading | 阿联酋 | 15 | $119.5K | 其他木炭、硫酸钠 |
| Forest Co For General Trading | 科威特 | 5 | $45.0K | 其他木炭 |
| Al Lulwah Al Safrah Trading L.L.C. | 阿联酋 | 6 | $44.6K | 其他木炭 |
| Al Lulwah Co. LLC | 阿联酋 | 8 | $40.4K | 其他木炭 |
| The Nature Road for Coal | 巴林 | 7 | $37.6K | 其他木炭 |
| Bright Flame Coal & Firewood Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $28.3K | 其他木炭 |
| Al Qaed International General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $24.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 板岩制品 | YIWU BO HOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | MW IMPORT & EXPORT (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $6 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $448 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $22 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $64 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $48 |
| 2024-06-04 | 摩托车及配件 | MW IMPORT & EXPORT (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $28 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他离心泵 | MV: SINAR TONDANO | 越南 | $73 |
| 2024-06-17 | 合成纤维手套 | MV: SINAR TONDANO | 越南 | $7 |
| 2024-06-17 | 可调扳手 | MV: SINAR TONDANO | 越南 | $18 |
| 2024-06-17 | 其他木炭 | DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-06-17 | 纱线及绳制品 | MV: SINAR TONDANO | 越南 | $91 |
| 2024-06-17 | 胡萝卜和萝卜 | MV: DAIO SOUTHERN CROSS | 巴拿马 | $22 |
| 2024-06-17 | 番石榴芒果山竹 | MV: DAIO SOUTHERN CROSS | 巴拿马 | $35 |
| 2024-06-17 | 浮动结构 | MV: SINAR TONDANO | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-06-17 | 其他蓄电池 | MV: SINAR TONDANO | 越南 | $23 |
| 2024-06-17 | 鲜西瓜 | MV: DAIO SOUTHERN CROSS | 巴拿马 | $23 |