Central Pharmaceutical Joint Stock Company No. 3, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương 3 - Chi Nhánh Hà Nội
356
进口笔数
0
出口笔数
$59.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400102077-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC51GU5R |
| 成立日期 | 1997-05-20 |
| 联系地址 | Số 95 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 95 phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Chi nhánh doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0438562365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300449 | 生物碱药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 94 | $20.70M |
| 罗马尼亚 | 60 | $9.20M |
| 希腊 | 48 | $7.64M |
| 德国 | 30 | $5.62M |
| 比利时 | 10 | $3.80M |
| 韩国 | 10 | $3.01M |
| 土耳其 | 18 | $2.06M |
| 乌克兰 | 13 | $1.92M |
| 法国 | 12 | $1.30M |
| 泰国 | 6 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $15.50M | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Actavis International Ltd. | 罗马尼亚 | 40 | $7.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MDC Marketing Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $4.52M | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| Laboratoires Pharmaceutiques Trenker S.A. | 比利时 | 10 | $3.80M | 其他零售药品、非零售药品 |
| Anfarm Hellas S.A. | 希腊 | 19 | $3.72M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $3.34M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $3.01M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 乌克兰 | 13 | $1.92M | 其他零售药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 罗马尼亚 | 11 | $786.9K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| 3567cfbfbcc5ae834f8eb3b78997506e | 12 | $746.5K |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $302.5K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $4.8K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $36.4K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $39.6K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $36.4K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $4.8K |
| 2025-09-09 | 其他零售药品 | ACTAVIS INTERNATIONAL LTD. | 罗马尼亚 | $9.0K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $302.5K |
| 2025-09-09 | 其他零售药品 | ACTAVIS INTERNATIONAL LTD. | 罗马尼亚 | $74.7K |
| 2025-09-09 | 抗生素药品 | ANFARM HELLAS SA | 希腊 | $39.6K |