Hantex Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Hantex
16
进口笔数
0
出口笔数
$322.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106313757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM841R5Q |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | Số 22, tổ 6B, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HANTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975295556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $322.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Rosydream Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $194.6K | 漂白棉布、漂白棉混纺布 |
| Nantong Jinker Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.0K | 其他寝具、漂白棉布 |
| Shanghai Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-23 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-23 | 其他材料床垫 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-03-23 | 其他材料床垫 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-03-23 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-23 | 漂白棉布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 漂白棉布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-07 | 漂白棉布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-07 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |