3 Dimensional Tech Vision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TầM NHìN 3 CHIềU
34
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316027985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEG3G37 |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | 38 Đường Số 7, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TẦM NHÌN 3 CHIỀU |
| 企业英文名称 | 3 DIMENSIONAL TECH VISION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường Số 7, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901880882 |
| 邮箱 | anh.p.trinh@3dtechvision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $8.4K |
| 瑞典 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 14 | $1.5K |
| 新西兰 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 13 | $717 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSIRO | 澳大利亚 | 4 | $8.4K | 其他钛制品、毒素及微生物培养物 |
| Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation | 瑞典 | 1 | $2.1K | 其他钛制品 |
| Shenzhen JS ADD 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.4K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Rapid Advanced Mfg Ltd | 新西兰 | 2 | $1.3K | 其他钛制品 |
| Shenzhen JS ADD 3D Tech Co., Ltd. | 美国 | 13 | $717 | 其他钛制品 |
| IN3DTEC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-01 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-01 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-01 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-16 | 其他钛制品 | CSIRO | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-09-03 | 其他钛制品 | CSIRO | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-06-04 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-19 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-05-19 | 其他钛制品 | SHENZHEN JS ADD 3D TECH CO LTD | 中国 | $37 |