Tam Moc Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TAM MộC
7
进口笔数
0
出口笔数
$780.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107680421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G8RAU1 |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TAM MỘC |
| 企业英文名称 | TAM MOC SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466868687 |
| 邮箱 | tammoc.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $421.8K |
| 印度 | 3 | $344.4K |
| 德国 | 1 | $8.9K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $421.8K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Inox India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $199.0K | 钢制气罐、工业热交换器 |
| Inox India Ltd. | 印度 | 1 | $154.3K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| DONGGUAN SUNCENTER FLUID PRESSURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 其他往复泵、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 治疗呼吸装置 | Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $56.9K |
| 2024-11-26 | 治疗呼吸装置 | KOATSU GAS KOGYO CO LTD | 日本 | $87.0K |
| 2024-11-26 | 治疗呼吸装置 | KOATSU GAS KOGYO CO LTD | 日本 | $149.4K |
| 2024-11-26 | 滤纸板 | KOATSU GAS KOGYO CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-05-03 | 油罐挂车 | Inox India Ltd. | 印度 | $154.3K |
| 2023-11-01 | 治疗呼吸装置 | Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $42.1K |
| 2023-11-01 | 治疗呼吸装置 | KOATSU GAS KOGYO CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2023-11-01 | 治疗呼吸装置 | Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $71.0K |
| 2023-08-22 | 工业热交换器 | INOX INDIA PVT LTD | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-04 | 钢制气罐 | Inox India Pvt. Ltd. | 印度 | $188.6K |