Ngim Hop Luc Pepper Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM NGũ KIM HợP LựC

203
进口笔数
10
出口笔数
$6.93M
进口金额
$292.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-28
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.7K · 7 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-08进口 $223.7K · 6 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-09进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.2K · 10 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-11进口 $380.7K · 14 笔出口 $60.5K · 4 笔2025-12进口 $302.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.2K · 7 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-02进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.7K · 7 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-08进口 $223.7K · 6 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-09进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.2K · 10 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-11进口 $380.7K · 14 笔出口 $60.5K · 4 笔2025-12进口 $302.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.2K · 7 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-02进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702912436
企查查编码QVN6DS95PX
成立日期2020-09-17
联系地址Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM NGŨ KIM HỢP LỰC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, Khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0373512700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731812木螺钉
830242家具配件
731700钢铁钉及U形钉
731822非螺纹垫圈
820411不可调扳手
731823钢铆钉
392630塑料配件
721710未涂层钢线
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
830520金属订书钉
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$6.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$183.9K
美国4$59.5K
中国香港2$33.8K
越南1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anji Xieli Hardware Products Co., Ltd.中国145$5.34M螺纹螺母、木螺钉
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国20$667.7K塑料家用制品、其他钢铁制品
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国6$243.2K密封光束灯、其他塑料制品
Jianhu Jinji Import & Export Co., Ltd.中国13$241.7KABS共聚物、钻探机械零件
Yancheng Didiao Trading Co., Ltd.中国6$198.0K未涂层钢线、钢铁钉及U形钉
Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd.中国7$125.2K金属订书钉、镀锌钢丝
Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd.中国2$63.3K非车用柴油机、收割机零件
Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd.中国2$44.4K猫狗粮、钢铁钉及U形钉
Anji Xieli Hardware Products Co., Ltd.加拿大1$7.2K数控金属成形机、其他金属成型机
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国1$3.5K机织标签、金属纽扣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Huajian Baide Pneumatic Technology Co., Ltd.中国3$183.9K钢铁钉及U形钉
Hengtuo Metal Products Co., Ltd.越南7$108.6K镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$6.9K
2026-04-29非螺纹垫圈ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$2.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$18.7K
2025-11-22金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD美国$15.0K
2025-11-20金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD美国$15.0K
2025-11-13金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD越南$15.4K
2025-11-10金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD美国$15.0K
2025-10-30金属订书钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD美国$14.4K
2025-10-14钢铁钉类制品HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$15.0K
2024-08-15钢铁钉类制品FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$13.4K
2024-08-15钢铁钉类制品FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$13.0K
2024-08-15钢铁钉类制品FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Ngim Hop Luc Pepper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →