Ngim Hop Luc Pepper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM NGũ KIM HợP LựC
203
进口笔数
10
出口笔数
$6.93M
进口金额
$292.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-28
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702912436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DS95PX |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM NGŨ KIM HỢP LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, Khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0373512700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $6.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $183.9K |
| 美国 | 4 | $59.5K |
| 中国香港 | 2 | $33.8K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Xieli Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 145 | $5.34M | 螺纹螺母、木螺钉 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $667.7K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.2K | 密封光束灯、其他塑料制品 |
| Jianhu Jinji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $241.7K | ABS共聚物、钻探机械零件 |
| Yancheng Didiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $198.0K | 未涂层钢线、钢铁钉及U形钉 |
| Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.2K | 金属订书钉、镀锌钢丝 |
| Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 非车用柴油机、收割机零件 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 猫狗粮、钢铁钉及U形钉 |
| Anji Xieli Hardware Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.2K | 数控金属成形机、其他金属成型机 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 机织标签、金属纽扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huajian Baide Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.9K | 钢铁钉及U形钉 |
| Hengtuo Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $108.6K | 镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ANJI XIELI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $18.7K |
| 2025-11-22 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2025-11-20 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2025-11-13 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-11-10 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2025-10-30 | 金属订书钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $14.4K |
| 2025-10-14 | 钢铁钉类制品 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $15.0K |
| 2024-08-15 | 钢铁钉类制品 | FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-08-15 | 钢铁钉类制品 | FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-08-15 | 钢铁钉类制品 | FOSHAN HUAJIAN BAIDE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |