Delta International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế ĐEN TA
31
进口笔数
0
出口笔数
$578.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200912821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ46PTC |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Thửa số 42 lô 3B Khu đô thị mới Ngã năm – Sân bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ ĐEN TA |
| 企业英文名称 | DELTA INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 42 lô 3B Khu đô thị mới Ngã năm – Sân bay Cát Bi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842253767991 |
| 传真 | 02253761991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $305.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $102.4K |
| 马来西亚 | 3 | $77.1K |
| 巴西 | 1 | $61.4K |
| 印度 | 1 | $25.6K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minito Import & Export Handel | 德国 | 20 | $200.1K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Porto World Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $174.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Hi-Pro Link (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $77.1K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 2 | $62.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Golden Carp Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $32.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Al Afnan Exports | 印度 | 1 | $25.6K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| Qingdao Hawkway Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 无醇啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $759 |
| 2026-04-29 | 无醇啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $759 |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $801 |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | Minito Import & Export Handel | 德国 | $2.2K |