Delta International Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế ĐEN TA

31
进口笔数
0
出口笔数
$578.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200912821
企查查编码QVNPJ46PTC
成立日期2009-04-14
联系地址Thửa số 42 lô 3B Khu đô thị mới Ngã năm – Sân bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ ĐEN TA
企业英文名称DELTA INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 42 lô 3B Khu đô thị mới Ngã năm – Sân bay Cát Bi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+842253767991
传真02253761991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
220291无醇啤酒
020649冷冻猪杂
271019非轻质石油
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国23$305.1K
俄罗斯2$102.4K
马来西亚3$77.1K
巴西1$61.4K
印度1$25.6K
中国1$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minito Import & Export Handel德国20$200.1K麦芽啤酒、无醇啤酒
Porto World Unipessoal, Lda.葡萄牙3$174.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Hi-Pro Link (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$77.1K非轻质石油、其他润滑剂
Van Hao Group LLC阿联酋2$62.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Golden Carp Ltd.俄罗斯1$32.2K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Al Afnan Exports印度1$25.6K冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块
Qingdao Hawkway Tyre Co., Ltd.中国1$6.9K公交卡车轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$1.3K
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$1.3K
2026-04-29无醇啤酒Minito Import & Export Handel德国$759
2026-04-29无醇啤酒Minito Import & Export Handel德国$759
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$1.3K
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$801
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$4.5K
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$4.5K
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$2.2K
2026-04-29麦芽啤酒Minito Import & Export Handel德国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Delta International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →