Professional Computer Software Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 广播发射设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Phần Mềm Máy Tính Chuyên Nghiệp
54
进口笔数
3
出口笔数
$319.3K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-08-21
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307488073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFG45PA |
| 成立日期 | 2009-02-28 |
| 联系地址 | 177/22C Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG PHẦN MỀM MÁY TÍNH CHUYÊN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | PROFESSIONAL COMPUTER SOFTWARE TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/22C Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837526028 |
| 邮箱 | pcsoft@pcsoft.vn |
| 传真 | +842837526029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852550 | 广播发射设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852550 | 广播发射设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $166.6K |
| 以色列 | 29 | $111.6K |
| 中国台湾 | 14 | $24.9K |
| 乌克兰 | 8 | $14.7K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 2 | $463 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $278.8K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Suzhou Keda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Shenzhen Telike Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| M CUBE DIGITAL HK LTD | 中国香港 | 4 | $4.4K | 通信设备、其他录音设备 |
| Hangzhou Chingan Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 通信设备、音频放大器 |
| NNOTRIK (HONG KONG) TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 头戴耳机及耳塞 |
| High-Sec Labs Ltd. | 以色列 | 1 | $1.4K | 广播发射设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Kramer Electronics Kap | 新加坡 | 2 | $508 | 广播发射设备、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-16 | 通信设备 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-09 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $322 |
| 2026-02-09 | 通信设备 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 乌克兰 | $450 |
| 2026-02-09 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $161 |
| 2026-02-09 | 带接头绝缘电线 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $184 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 广播发射设备 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2023-08-07 | 广播发射设备 | KRAMER ELECTRONICS KAP | 新加坡 | $200 |
| 2023-07-07 | 广播发射设备 | Kramer Electronics Kap | 新加坡 | $308 |