Trieu Gia Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TRIệU GIA
211
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A91P9T |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 055A, đường Lê Khôi, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TRIỆU GIA |
| 企业英文名称 | TRIEU GIA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84966771466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 860721 | 铁道车辆零件 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $3.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.21M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $771.1K | 糖果、其他鲜切花 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $457.0K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $257.6K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $219.9K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Tam Nguyen Ha Khau | 中国 | 11 | $194.1K | 铁道车辆零件、机车零件 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $175.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
| Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-09-09 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-09 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-09 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-07-17 | 机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 土方机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-07-17 | 金属复合垫圈 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-07-17 | 土方机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-17 | 机械密封件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86 |