Trieu Gia Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TRIệU GIA

211
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $349.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $316.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $327.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $219.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $349.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $316.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $327.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $219.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810854
企查查编码QVN7A91P9T
成立日期2022-12-23
联系地址Số nhà 055A, đường Lê Khôi, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TRIỆU GIA
企业英文名称TRIEU GIA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84966771466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
170490糖果
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
841391泵零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
860721铁道车辆零件
180690其他含可可食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国211$3.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国75$1.21M糖果、鲜切康乃馨
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国43$771.1K糖果、其他鲜切花
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$457.0K阀门龙头、车辆悬挂零件
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国10$257.6K其他活植物、其他鲜切花
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国12$219.9K其他离心泵、岩石钻具
Cong Ty TNHH Thuong Mai Tam Nguyen Ha Khau中国11$194.1K铁道车辆零件、机车零件
Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd.中国14$175.0K其他食品制剂、甜饼干
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国4$137.8K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd.中国3$57.5K单轴拖拉机、土壤机械零件
Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd.中国3$28.3K其他食品制剂、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他食品制剂HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2025-09-09其他非酒精饮料YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2025-09-09其他非酒精饮料YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-09-09其他非酒精饮料YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$730
2025-07-17机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-07-17土方机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$102
2025-07-17金属复合垫圈YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$105
2025-07-17土方机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$102
2025-07-17非泡沫橡胶密封件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.6K
2025-07-17机械密封件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$86

相关企业 · 同类产品

Trieu Gia Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →