An Phu Plastic Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nhựa An Phú
22
进口笔数
178
出口笔数
$434.1K
进口金额
$380.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4G79S3 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 42/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHỰA AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU PLASTIC INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84934503038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843120 | 机械零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842820 | 气动升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $434.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $380.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Esunchi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.9K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.1K | 非自走式叉车、贱金属脚轮 |
| Hebei Esunchi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.6K | 液压车辆千斤顶、非自走式叉车 |
| Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Hebei Weicheng Lifting Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 非泡沫橡胶密封件、贱金属脚轮 |
| Hebei Zoho Hoisting Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 非自走式叉车、非电动提升机 |
| Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他车辆、贱金属脚轮 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $131.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $59.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $36.4K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.8K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $14.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他车辆 | YANGJIANG MINGWEI CASTERS CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | YANGJIANG MINGWEI CASTERS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | YANGJIANG MINGWEI CASTERS CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | YANGJIANG MINGWEI CASTERS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 非自走式叉车 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-01-06 | 非自走式叉车 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-06 | 非自走式叉车 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 机械零件 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-06 | 非自走式叉车 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-06 | 非自走式叉车 | HEBEI DEXIEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $965 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $517 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $828 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $863 |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SANWA VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2026-02-09 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SANWA VIET NAM | 越南 | $116 |