Qua Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Qua
5
进口笔数
57
出口笔数
$1.24M
进口金额
$422.3K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307379853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF294MVJ |
| 成立日期 | 2009-02-05 |
| 联系地址 | 4BIS/H Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUA |
| 企业英文名称 | QUA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4BIS/H Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02838217919 |
| 邮箱 | qua.solution@gmail.com |
| 传真 | 02835210842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.23M |
| 越南 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $381.3K |
| 越南 | 5 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.23M | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Green Dream Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他植物产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Dream Co., Ltd. | 越南 | 53 | $400.6K | 其他植物产品、动植物肥料 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.4K | 猫狗饲料、西米/根茎粉 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 猫狗饲料、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 温控处理设备 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $614.0K |
| 2025-04-08 | 温控处理设备 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $307.0K |
| 2025-03-03 | 温控处理设备 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $307.0K |
| 2023-11-24 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-11-18 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-08 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-03-20 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-03-04 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-02-04 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-13 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-12 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2025-12-15 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 其他植物产品 | GREEN DREAM CO LTD | 日本 | $4.4K |