Qua Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Qua

5
进口笔数
57
出口笔数
$1.24M
进口金额
$422.3K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $614.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-03进口 $307.0K · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-04进口 $307.0K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-05进口 $614.0K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-03进口 $307.0K · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-04进口 $307.0K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-05进口 $614.0K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0307379853
企查查编码QVNF294MVJ
成立日期2009-02-05
联系地址4BIS/H Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUA
企业英文名称QUA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4BIS/H Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02838217919
邮箱qua.solution@gmail.com
传真02835210842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
230800植物饲料原料
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.23M
越南2$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$381.3K
越南5$41.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd.中国3$1.23M其他家禽机械、家禽机械零件
Green Dream Co., Ltd.越南2$12.1K其他植物产品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Dream Co., Ltd.越南53$400.6K其他植物产品、动植物肥料
M's Trading Far East Co., Ltd.日本3$13.4K猫狗饲料、西米/根茎粉
M's Trading Far East Co., Ltd.越南1$8.3K猫狗饲料、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07温控处理设备QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD中国$614.0K
2025-04-08温控处理设备QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD中国$307.0K
2025-03-03温控处理设备QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD中国$307.0K
2023-11-24其他植物产品GREEN DREAM CO LTD越南$7.8K
2023-11-18其他植物产品GREEN DREAM CO LTD越南$4.3K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$8.5K
2026-04-08其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.5K
2026-03-26其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$8.3K
2026-03-20其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.4K
2026-03-04其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$8.0K
2026-02-04其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.4K
2026-01-13其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.4K
2026-01-12其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$12.1K
2025-12-15其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.4K
2025-11-03其他植物产品GREEN DREAM CO LTD日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Qua Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →