VNCOS COSMETICS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM VNCOS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315378677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H5B1PU |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | 52 Đường TMT 14A, Khu Phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VNCOS |
| 企业英文名称 | VNCOS COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84974646376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 2 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
| 韩国 | 2 | $938 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K BEAUTY TRADING | 尼泊尔 | 2 | $7.2K | 灌装封口机、塑料容器 |
| K BEAUTY TRADING | 越南 | 1 | $6.6K | 其他护肤品 |
| K BEAUTY TRADING | 韩国 | 2 | $938 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 灌装封口机 | K BEAUTY TRADING | 尼泊尔 | $381 |
| 2023-07-14 | 塑料容器 | K BEAUTY TRADING | 尼泊尔 | $6.6K |
| 2023-07-13 | 其他护肤品 | K BEAUTY TRADING | 越南 | $2.2K |
| 2023-07-13 | 其他护肤品 | K BEAUTY TRADING | 越南 | $750 |
| 2023-07-13 | 其他护肤品 | K BEAUTY TRADING | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-26 | 其他护肤品 | K BEAUTY TRADING | 韩国 | $563 |
| 2023-02-24 | 灌装封口机 | K BEAUTY TRADING | 尼泊尔 | $191 |
| 2023-02-23 | 其他护肤品 | K BEAUTY TRADING | 韩国 | $375 |