VIPHA PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIPHA
11
进口笔数
15
出口笔数
$130.6K
进口金额
$634.7K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-07-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901122807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSBE5QF |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Phú Sơn, Xã Hưng Long, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIPHA |
| 企业英文名称 | VIPHA PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Sơn, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0984734587 |
| 邮箱 | Viphaplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $130.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 14 | $631.4K |
| 卢森堡 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUZHOU KERUIDA ELEXTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $52.1K | 钢铁螺钉螺栓、电器装置零件 |
| FUZHOU KERUIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $30.3K | 电器装置零件、1000伏以下灯座 |
| SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | 3 | $26.7K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| NINGBO XURONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 硫化橡胶管、金属复合垫圈 |
| JINGBANG INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 越南 | 15 | $634.7K | 其他塑料建材、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | JINGBANG INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-15 | 橡塑模具 | NINGBO XURONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-06-27 | 可互换钻具 | FUZHOU KERUIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-03 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-03 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-04-17 | 橡塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-17 | 橡塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-05 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-01-31 | 电器装置零件 | FUZHOU KERUIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-31 | 电器装置零件 | FUZHOU KERUIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $5.0K |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $378 |
| 2024-07-08 | 可互换钻具 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $281 |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $9.2K |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $886 |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $1.6K |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $2.0K |
| 2024-07-08 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $4.9K |
| 2024-07-08 | 可互换钻具 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $983 |
| 2024-06-25 | 其他塑料建材 | VIETNAM INDUSTRY CONSULTING (V I C SARL) | 比利时 | $11.7K |