Mountain Rural Construction & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 钛氧化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN NôNG THôN MIềN NúI

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$28.48M
出口金额
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 3 笔

工商档案

企业注册号4600259280
企查查编码QVN4H7AXA1
成立日期2000-10-20
联系地址Số 598, đường Thống Nhất, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN NÚI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 598, đường Thống Nhất, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Chế biến xỉ titan, gang hợp kim. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842803751482
传真+842803951946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,881.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
282300钛氧化物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚50$27.11M
越南3$1.38M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚50$27.11M钛氧化物、聚碳酸酯塑料片
8d1dd02c94f6281a076fbe81c8cb08963$1.38M

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$357.0K
2026-03-05钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-03-02钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-02-23钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-02-09钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-02-02钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-01-26钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-01-19钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-01-12钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K
2026-01-05钛氧化物SOJITZ AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$425.0K

相关企业 · 同类产品

Mountain Rural Construction & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →