Mountain Rural Construction & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 钛氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN NôNG THôN MIềN NúI
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$28.48M
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600259280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H7AXA1 |
| 成立日期 | 2000-10-20 |
| 联系地址 | Số 598, đường Thống Nhất, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN NÚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 598, đường Thống Nhất, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Chế biến xỉ titan, gang hợp kim. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842803751482 |
| 传真 | +842803951946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,881.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 50 | $27.11M |
| 越南 | 3 | $1.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 50 | $27.11M | 钛氧化物、聚碳酸酯塑料片 |
| 8d1dd02c94f6281a076fbe81c8cb0896 | 3 | $1.38M |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $357.0K |
| 2026-03-05 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-03-02 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-02-23 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-02-09 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-02-02 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-01-26 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-01-19 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-01-12 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |
| 2026-01-05 | 钛氧化物 | SOJITZ AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $425.0K |