VINH QUANG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinh Quang
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300274904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH18G2D |
| 成立日期 | 2005-12-30 |
| 联系地址 | Số 39A Phố Hạ, Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH QUANG |
| 企业英文名称 | Vinh Quang Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39A Phố Hạ, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842223843788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 080420 | 无花果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.14M |
| 意大利 | 2 | $54.2K |
| 西班牙 | 1 | $26.1K |
| 美国 | 1 | $10.3K |
| 墨西哥 | 1 | $780 |
| 土耳其 | 1 | $367 |
| 丹麦 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $832.2K | 其他泡沫塑料、模具底座 |
| Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.2K | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布 |
| Zhengzhou Haomei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 铝箔、铝合金板材 |
| Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Mediterranean Food S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.0K | 保藏番茄、其他蔬菜制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.1K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Zhejiang Shuanglin Jiante Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 铝合金板材、冷轧不锈钢 |
| YURI TRADING INC | 美国 | 2 | $11.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他泡沫塑料 | Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-29 | 其他泡沫塑料 | Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-01 | 未煮意面 | Pasta Berruto S.p.A. | 意大利 | $4.9K |
| 2026-06-01 | 未煮意面 | Pasta Berruto S.p.A. | 意大利 | $13.3K |
| 2026-05-28 | 加工番茄制品 | Mediterranean Food S.r.l. | 意大利 | $36.0K |
| 2026-05-18 | 其他泡沫塑料 | Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-05-06 | 铝箔 | Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.1K |
| 2026-05-06 | 铝箔 | Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |