VINH QUANG COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinh Quang

99
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300274904
企查查编码QVNVH18G2D
成立日期2005-12-30
联系地址Số 39A Phố Hạ, Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH QUANG
企业英文名称Vinh Quang Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39A Phố Hạ, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842223843788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
392640塑料装饰品
760711铝箔
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
560313人造纤维无纺布70-150克
080420无花果
180631夹心巧克力块≤2kg
190110婴幼儿食品
190219未煮意面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.14M
意大利2$54.2K
西班牙1$26.1K
美国1$10.3K
墨西哥1$780
土耳其1$367
丹麦1$330

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国73$832.2K其他泡沫塑料、模具底座
Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$84.2K其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布
Zhengzhou Haomei Industrial Co., Ltd.中国1$64.8K铝箔、铝合金板材
Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd.中国1$45.9K铝合金板材、铝合金板材
Mediterranean Food S.r.l.意大利1$36.0K保藏番茄、其他蔬菜制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国7$29.1K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Zhejiang Shuanglin Jiante Metal Technology Co., Ltd.中国1$28.2K铝合金板材、冷轧不锈钢
YURI TRADING INC美国2$11.8K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$8.2K其他塑料制品、玩具模型
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$7.8K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他泡沫塑料Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国$16.9K
2026-06-29其他泡沫塑料Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国$16.9K
2026-06-11其他泡沫塑料Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-11其他泡沫塑料Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国$13.5K
2026-06-01未煮意面Pasta Berruto S.p.A.意大利$4.9K
2026-06-01未煮意面Pasta Berruto S.p.A.意大利$13.3K
2026-05-28加工番茄制品Mediterranean Food S.r.l.意大利$36.0K
2026-05-18其他泡沫塑料Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国$16.9K
2026-05-06铝箔Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd.中国$41.1K
2026-05-06铝箔Hangzhou Chenxing New Energy Technology Co., Ltd.中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

VINH QUANG COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →