Nanyoo Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NANYOO VIệT NAM
50
进口笔数
4
出口笔数
$1.30M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106105330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX47378Y |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Số 20b, ngách 195, ngõ 68, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NANYOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NANYOO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20b, ngách 195, ngõ 68, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973236666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Nanyang Electric Appliance & Motor Co., Ltd. | 中国 | 25 | $646.8K | 其他风扇、其他气泵 |
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 美国 | 13 | $277.1K | 其他风扇、其他功能机器 |
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $241.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jiangmen Jinling Fan Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.6K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Hayson Trading Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Nanhai Nanyang Electric Appliance & Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.5K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Fuhao Sheng Electronic Technol | 中国 | 1 | $60 | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他风扇 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 其他风扇 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $375 |
| 2024-04-22 | 其他风扇 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-19 | 其他风扇 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |