Golden Ways Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GOLDEN WAYS
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702744492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE7890U |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | 46/61/2 Nguyễn Xiển, khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN WAYS |
| 企业英文名称 | GOLDEN WAYS TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.61M |
| 泰国 | 2 | $95.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 33 | $942.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Unicoin Rubber (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $919.8K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Hongtyre Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $461.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hongtyre Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Deestone Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $95.3K | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Qizhou Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Qingdao Hawkway Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶轮胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-21 | 车辆内胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | QINGDAO QIZHOU RUBBER CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | QINGDAO QIZHOU RUBBER CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-17 | 其他橡胶轮胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 车辆内胎 | UNICOIN RUBBER (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $15.0K |