Dragon Import Export & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DRAGON
42
进口笔数
0
出口笔数
$794.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400889820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM08RYXP |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Trạch, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DRAGON |
| 企业英文名称 | DRAGON IMPORT EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Trạch, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84981628896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $794.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $600.3K | 钢铁门窗、冷藏家具 |
| Fujian Kaishuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.6K | 钢铁门窗 |
| Jinhua Yinuo Door Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.7K | 钢铁门窗、其他金属锁 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $787 |