Nhat Linh Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 手工磨刀石

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Nhật linh

238
进口笔数
73
出口笔数
$1.03M
进口金额
$91.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
55
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 9 笔出口 $608 · 1 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $964 · 2 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $676 · 1 笔2023-12进口 $20.7K · 9 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $70.0K · 8 笔出口 $920 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $11.7K · 3 笔出口 $253 · 1 笔2024-06进口 $36.0K · 12 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $568 · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $57.8K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $289 · 1 笔2024-12进口 $41.6K · 10 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $39.9K · 7 笔出口 $750 · 1 笔2025-02进口 $11.7K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $444 · 1 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $222 · 1 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $38.2K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $52.0K · 10 笔出口 $799 · 1 笔2025-10进口 $6.4K · 6 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-12进口 $41.4K · 9 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $25.4K · 5 笔出口 $805 · 2 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $993 · 2 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 9 笔出口 $608 · 1 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $964 · 2 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $676 · 1 笔2023-12进口 $20.7K · 9 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $70.0K · 8 笔出口 $920 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $11.7K · 3 笔出口 $253 · 1 笔2024-06进口 $36.0K · 12 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $568 · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $57.8K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $289 · 1 笔2024-12进口 $41.6K · 10 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $39.9K · 7 笔出口 $750 · 1 笔2025-02进口 $11.7K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $444 · 1 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $222 · 1 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $38.2K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $52.0K · 10 笔出口 $799 · 1 笔2025-10进口 $6.4K · 6 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-12进口 $41.4K · 9 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $25.4K · 5 笔出口 $805 · 2 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $993 · 2 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105019375
企查查编码QVN37BMP9P
成立日期2010-11-29
联系地址Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT LINH
企业英文名称NHAT LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84988013138
邮箱nhatlinhco@nhatlinhie.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
680510织物基研磨粉
710510钻石粉
846610机床零件附件
846719非旋转气动手工具
846694机床零件
850511金属永磁体
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820540手动螺丝刀
820411不可调扳手
391740塑料管件
392329非乙烯塑料袋
731816螺纹螺母
820790可互换工具
401019加强橡胶带
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$463.4K
日本67$232.7K
中国台湾40$211.6K
韩国5$28.9K
法国4$25.2K
德国9$18.7K
美国19$16.5K
瑞典3$15.2K
马来西亚2$14.5K
印度3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$90.7K
日本1$356
中国1$149

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd.中国34$294.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
SANDSUN PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾30$197.1K机床零件、其他泵和提升机
Tiarumas T & A Inc.日本26$101.2K手工磨刀石、陶瓷磨轮
Wuxi Zhuocheng Mechanical Components Co., Ltd.中国16$66.4K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Yanase Co., Ltd.日本14$60.8K其他塑料制品、处理毡呢
T-Iarumas T & A Inc日本11$43.0K手工磨刀石、金刚石砂轮
Saint-Gobain (Southeast Asia) Pte. Ltd.新加坡7$28.2K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Tiarumas T & A Inc. T & A Division日本6$11.3K金刚石砂轮、手工磨刀石
Henan Yalong Superhard Materials Co., Ltd.中国8$9.6K钻石粉、宝石粉末
Tiarumas T & A Inc.美国8$1.5K钻石粉

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$41.8K其他塑料制品、未装配光学元件
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南40$30.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南2$12.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南3$1.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$462音频设备零件、其他塑料制品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南1$415其他钢铁制品、可互换冲压工具
Tamron Optical (Vietnam) Co., Ltd.日本1$356可互换工具、钳子镊子
Hashima Vietnam Co., Ltd.中国1$149手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.4K
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.3K
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.4K
2026-04-13陶瓷磨轮T-Iarumas T & A Inc日本$528
2026-04-13手工磨刀石T-Iarumas T & A Inc日本$27
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.1K
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.1K
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.0K
2026-04-13金刚石砂轮T-Iarumas T & A Inc日本$1.3K
2026-04-13陶瓷磨轮T-Iarumas T & A Inc日本$211

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-10非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-04-10非乙烯塑料袋Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$303
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-10非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$7

相关企业 · 同类产品

Nhat Linh Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →