Nhat Linh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Nhật linh
238
进口笔数
73
出口笔数
$1.03M
进口金额
$91.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
55
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105019375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37BMP9P |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT LINH |
| 企业英文名称 | NHAT LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84988013138 |
| 邮箱 | nhatlinhco@nhatlinhie.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $463.4K |
| 日本 | 67 | $232.7K |
| 中国台湾 | 40 | $211.6K |
| 韩国 | 5 | $28.9K |
| 法国 | 4 | $25.2K |
| 德国 | 9 | $18.7K |
| 美国 | 19 | $16.5K |
| 瑞典 | 3 | $15.2K |
| 马来西亚 | 2 | $14.5K |
| 印度 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $90.7K |
| 日本 | 1 | $356 |
| 中国 | 1 | $149 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 34 | $294.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| SANDSUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 30 | $197.1K | 机床零件、其他泵和提升机 |
| Tiarumas T & A Inc. | 日本 | 26 | $101.2K | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| Wuxi Zhuocheng Mechanical Components Co., Ltd. | 中国 | 16 | $66.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 14 | $60.8K | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| T-Iarumas T & A Inc | 日本 | 11 | $43.0K | 手工磨刀石、金刚石砂轮 |
| Saint-Gobain (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $28.2K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Tiarumas T & A Inc. T & A Division | 日本 | 6 | $11.3K | 金刚石砂轮、手工磨刀石 |
| Henan Yalong Superhard Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $9.6K | 钻石粉、宝石粉末 |
| Tiarumas T & A Inc. | 美国 | 8 | $1.5K | 钻石粉 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.8K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $30.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $12.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $415 | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Tamron Optical (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $356 | 可互换工具、钳子镊子 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $528 |
| 2026-04-13 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $27 |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $211 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |