Thai An Pet Feed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THứC ăN SINH VậT CảNH THáI AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$322.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901124032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43F3U1X |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Thôn An Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN SINH VẬT CẢNH THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN PET FEED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Dân, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84965251777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $322.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.4K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Zhengzhou Shunxin Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 其他功能机器、混合机 |
| Guangxi Honghai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 铝箔、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他金属成型机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-01-21 | 非自动电阻焊机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-01-21 | 金属拉拔机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-01-21 | 金属精加工机床 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-21 | 金属处理机械 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-18 | 其他金属加工机床 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2025-08-18 | 自动电阻焊机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-08-18 | 非自动电阻焊机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2025-08-18 | 非自动电阻焊机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-18 | 非数控金属剪机 | SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |