AZK Industrial Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP AZK
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XV6HDQ |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số 2a, ngõ 143/145 đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP AZK |
| 企业英文名称 | AZK INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2a, ngõ 143/145 đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84965424236 |
| 邮箱 | bacuong87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 760810 | 铝管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Idoons Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $583.5K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $168.9K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| KAIPING TELEIFU PLASTIC PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 5 | $83.2K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Dongyang HSTube Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 非钢铁软管、其他塑料管材 |
| Hunan Rongxin Duct Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 其他塑料管材 |
| Kaiping Foreign Commercial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 非机动车零件、其他塑料管材 |
| Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | 其他塑料管材、滚珠轴承 |
| Shandong Mingqi Hose Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他塑料管材、增塑PVC混合物 |
| Weifang Weichang Runda Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 其他塑料管材、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | QINGDAO IDOONS INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $648 |