TDB TECHNICAL APPLICATION & DIGITAL SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG Kỹ THUậT Và GIảI PHáP Số TDB
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318137951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWAAJY7 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 02, Đường 37, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ GIẢI PHÁP SỐ TDB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 14, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0373704895 |
| 邮箱 | info@tdbsolution.com.vn |
| 官网 | tdbsolution.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 841520 | 车载空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $10.3K |
| 中国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROMSTEEL ITALIA SRL | 意大利 | 1 | $10.3K | 无缝钢管、其他合金钢条 |
| DOMETIC ASIA CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 非压缩式冰箱、家用冰箱 |
| WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $151 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非电动绞车 | ZHEJIANG RUNVA MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 其他锻钢制品 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-02-02 | 其他轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $151 |
| 2025-09-05 | 无缝钢管 | CROMSTEEL ITALIA SRL | 意大利 | $705 |
| 2025-09-05 | 无缝钢管 | CROMSTEEL ITALIA SRL | 意大利 | $6.2K |
| 2025-09-05 | 无缝钢管 | CROMSTEEL ITALIA SRL | 意大利 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 空调机零件 | DOMETIC ASIA CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-08-14 | 车载空调 | DOMETIC ASIA CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-14 | 车载空调 | DOMETIC ASIA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-14 | 空调机零件 | DOMETIC ASIA CO LTD | 中国 | $300 |