Toan Hang Private Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN TOàN HằNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$801.8K
出口金额
—
最近进口
2023-02-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6400011649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0C5QN6 |
| 成立日期 | 2005-10-11 |
| 联系地址 | Tổ 10, Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TOÀN HẰNG |
| 企业英文名称 | TOAN HANG PRIVATE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ 10, Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Sản xuất nhà thép, nhà tiền chế. Đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ mới. Cho thuê nhà ở (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0903549699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $650.9K |
| 新加坡 | 1 | $150.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LFTC Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $801.8K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 越南 | $169.8K |
| 2023-02-15 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 越南 | $84.9K |
| 2023-02-14 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 越南 | $169.8K |
| 2023-01-08 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 越南 | $75.5K |
| 2023-01-07 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 越南 | $150.9K |
| 2023-01-06 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 新加坡 | $150.9K |