Crystal Green Tech Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CRYSTAL GREEN TECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$317.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107016556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVN395C |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | C51-NV16, Ô 17- Dự án Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CRYSTAL GREEN TECH |
| 企业英文名称 | CRYSTAL GREEN TECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C51-NV16, Ô 17- Dự án Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02499962468 |
| 邮箱 | info@yachy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $254.9K |
| 中国台湾 | 1 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xuanchang Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Tianjin Tianchuang Best Pure Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| LAN SHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $62.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Luoyang Conquer Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 非办公金属家具 |
| China Luoyang Bairun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 非办公金属家具 |
| Shenzhen Hidly Water Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Ningbo Qinsheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 制冷设备零件、印刷电路 |
| Ningbo Xuanchang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 非办公金属家具 | LUOYANG CONQUER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-07-25 | 非办公金属家具 | LUOYANG CONQUER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-10 | 非办公金属家具 | LUOYANG CONQUER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-07-10 | 非办公金属家具 | LUOYANG CONQUER IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | CHINA LUOYANG BAIRUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | CHINA LUOYANG BAIRUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-09-11 | 组合测量仪器 | NINGBO XUANCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | NINGBO XUANCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12 |