Muoi Thinh International Development & Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN QUốC Tế MườI THịNH
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK8EAJY |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | BT3-1, khu đấu giá QSDĐ, Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ MƯỜI THỊNH |
| 企业英文名称 | MUOI THINH INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT3-1, khu đấu giá QSDĐ, Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84969013333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.42M | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $38.3K | 机床零件、等离子弧机床 |
| Shanghai Multi Rank Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非自动电弧焊机 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 瓷制实验器皿 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-02-02 | 焊接设备 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $772 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 焊接机零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-02 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-02-02 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-02 | 焊接机零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 焊接机零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |