Thanh Thuy Production Trading Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRANG TRí NộI THấT THANH THủY
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$168.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314548365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6SU5WU |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Số 952/5B Tỉnh lộ 43, khu phố 1, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT THANH THỦY |
| 企业英文名称 | THANH THUY PRODUCTION TRADING INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 952/5B Tỉnh lộ 43, khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02743689149 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $128.3K |
| 爱尔兰 | 2 | $39.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingda Furniture Co., Ltd. | 越南 | 16 | $128.3K | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| Arch Furniture Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $39.7K | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | XINGDA FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2024-03-04 | 非热带木框 | Xingda Furniture Co., Ltd. | 美国 | $712 |
| 2024-03-04 | 非热带木框 | XINGDA FURNITURE CO LTD | 美国 | $693 |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | Xingda Furniture Co., Ltd. | 美国 | $108 |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | XINGDA FURNITURE CO LTD | 美国 | $761 |
| 2024-03-04 | 卧室木家具 | Xingda Furniture Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | XINGDA FURNITURE CO LTD | 美国 | $761 |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | XINGDA FURNITURE CO LTD | 美国 | $414 |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | Xingda Furniture Co., Ltd. | 美国 | $612 |
| 2024-03-04 | 木制家具零件 | Xingda Furniture Co., Ltd. | 美国 | $612 |