Foobla Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 男式纤维衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FOOBLA
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$119.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108426900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYFSA81 |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT1B thuộc Dự án Mon City (Hải Đăng City), Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FOOBLA |
| 企业英文名称 | FOOBLA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT1B thuộc Dự án Mon City (Hải Đăng City), Đ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84865656496 |
| 邮箱 | hoadondientu@foobla.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $119.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | 32 | $119.3K | 男式纤维衬衫、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤睡衣 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $930 |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $630 |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $550 |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $620 |
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $550 |
| 2026-04-22 | 女式化纤睡衣 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $930 |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $620 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $850 |
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | DIVU PRINTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $900 |