Hong Thien My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG THIêN MY
15
进口笔数
0
出口笔数
$47.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603740955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CWUMNW |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | 1035 Bùi Văn Hòa, Khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG THIÊN MY |
| 企业英文名称 | HONG THIEN MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1035 Bùi Văn Hòa, Khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shuangyu Packaging Co., Ltd. | 中国 | 11 | $30.2K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.2K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 塑料容器 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-02 | 手动计量泵 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $675 |
| 2023-09-20 | 塑料容器 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-20 | 手动计量泵 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2023-08-30 | 塑料封口件 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2023-08-30 | 塑料容器 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-30 | 塑料封口件 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-30 | 塑料封口件 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-08-19 | 塑料封口件 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-08-19 | 塑料封口件 | NINGBO SHUANGYU PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |