DUONG THANH DANH AGRICULTURAL MATERIAL PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VậT Tư NôNG NGHIệP DươNG THàNH DANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$178.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702526159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBS62XP |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | Số DH612, ấp 2, Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP DƯƠNG THÀNH DANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DH612, ấp 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966529559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $148.1K |
| 越南 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | 2 | $148.1K | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| LAO BIDINA CO LTD | 越南 | 2 | $30.2K | 聚合物胶粘剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他塑料制品 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $19.2K |
| 2024-02-01 | 钢铁钉类制品 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $824 |
| 2024-02-01 | 硫化橡胶垫 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $288 |
| 2024-02-01 | 其他钢铁制品 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $793 |
| 2024-02-01 | 其他手工工具 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $689 |
| 2024-02-01 | 金属订书钉 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $653 |
| 2024-01-31 | 聚合物胶粘剂 | LAO BIDINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-31 | 零售杀菌剂 | LAO BIDINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-31 | 其他杀鼠剂 | LAO BIDINA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-01-27 | 其他塑料制品 | LAO BIDINA CO.,LTD | 老挝 | $13.4K |