Wong Brothers Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI WONG BROTHERS
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$244.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G8PCQ2 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 63A/4 Tân Hóa, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WONG BROTHERS |
| 企业英文名称 | WONG BROTHERS MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63A/4 Tân Hóa, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn |
| 电话 | +84938121369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $206.4K |
| 中国香港 | 1 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNOTTY CORP. | 美国 | 47 | $199.4K | 阀门零件、塑料装饰品 |
| ALTA ART LIMITED | 中国香港 | 1 | $37.9K | 其他塑料制品、竹编篮筐 |
| Knotty Corp Allett | 美国 | 2 | $5.9K | 阀门零件 |
| Adena Love Get Bunched Llc | 美国 | 2 | $1.1K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | DECORATIVE ITEMS FOR TAP | KNOTTY CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | DECORATIVE ITEMS FOR TAP | KNOTTY CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | KNOTTY CORP. | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | KNOTTY CORP. | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $945 |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $698 |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | ALTA ART LIMITED | 中国香港 | $870 |