AN PHU CUONG CHEMICAL & ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT Và MôI TRườNG AN PHú CườNG
8
进口笔数
5
出口笔数
$106.4K
进口金额
$3.6K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109659947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4WXRP4 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 2, ngõ 82, đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG AN PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN PHU CUONG CHEMICAL AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 2, ngõ 82, đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84945117000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $106.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | 8 | $106.4K | 其他化学制剂、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $3.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $896 |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-08-02 | 其他化学制剂 | SALTS & CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $2.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他化学制剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $745 |
| 2024-05-20 | 其他化学制剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $751 |
| 2023-10-12 | 其他化学制剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $750 |
| 2023-07-18 | 其他化学制剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |