Vietnam Southern Food Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY LươNG THựC MIềN NAM - CôNG TY Cổ PHầN
78
进口笔数
732
出口笔数
$17.34M
进口金额
$745.77M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300613198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UWWBXX |
| 成立日期 | 2007-02-08 |
| 联系地址 | 333 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 333 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842838370027 |
| 邮箱 | vanphong@vsfc.com.vn |
| 传真 | +842838365899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 100640 | 碎米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 61 | $12.80M |
| 美国 | 10 | $3.69M |
| 加拿大 | 4 | $519.6K |
| 越南 | 3 | $338.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 264 | $253.46M |
| 马来西亚 | 108 | $211.50M |
| 孟加拉国 | 12 | $99.12M |
| 印度尼西亚 | 23 | $82.21M |
| 菲律宾 | 76 | $44.74M |
| 科特迪瓦 | 26 | $6.95M |
| 越南 | 32 | $5.84M |
| 中国 | 27 | $5.83M |
| 中国香港 | 24 | $5.38M |
| 阿联酋 | 13 | $3.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $6.81M | 其他小麦及混合麦 |
| Freya | 美国 | 4 | $2.07M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Frey A | 澳大利亚 | 9 | $1.55M | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Prey A | 美国 | 5 | $1.31M | 其他小麦及混合麦 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $1.20M | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Qube Grains Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $697.9K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Viterra Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $591.4K | 低芥酸油菜籽、干鹰嘴豆 |
| Frey A | 加拿大 | 4 | $519.6K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| Ulysoy Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $491.4K | 其他小麦及混合麦 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $425.3K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R & S Trader Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $151.60M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 87 | $113.99M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 23 | $82.21M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $58.60M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $57.80M | 碾磨大米、碎米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $24.08M | 碾磨大米、碎米 |
| Trinh Muoythom | 20 | $20.52M | 小麦粉、糖果 | |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $3.78M | 脱荚干豌豆、碾磨大米 |
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 35 | $641.0K | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Trinh Muoythom | 柬埔寨 | 32 | $579.4K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $300.2K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $300.2K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $297.0K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $298.3K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $298.3K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $297.0K |
| 2026-04-14 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $140.3K |
| 2026-04-14 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $140.3K |
| 2026-04-09 | 其他小麦及混合麦 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $153.9K |
| 2026-04-09 | 其他小麦及混合麦 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $153.9K |
出口(共 732)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $964.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $486.2K |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RENZY INTERNATIONAL MARKETING INC | 菲律宾 | $489 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $36 |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $465.8K |
| 2026-04-24 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $252.2K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $18.0K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | Wheat Flour Trading (Cambodia) | — | $7.4K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $461.5K |