Vietnam Southern Food Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY LươNG THựC MIềN NAM - CôNG TY Cổ PHầN

131
进口笔数
895
出口笔数
$24.67M
进口金额
$813.24M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-08-31
最近出口
25
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.86M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.6K · 1 笔出口 $1.80M · 3 笔2024-02进口 $156.2K · 1 笔出口 $22.28M · 9 笔2024-03进口 $152.8K · 1 笔出口 $43.50M · 29 笔2024-04进口 $776.6K · 1 笔出口 $23.93M · 16 笔2024-05进口 $443.8K · 2 笔出口 $42.85M · 26 笔2024-06进口 $1.19M · 5 笔出口 $30.93M · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.11M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.87M · 15 笔2024-09进口 $710.6K · 1 笔出口 $24.89M · 20 笔2024-10进口 $284.4K · 2 笔出口 $21.22M · 8 笔2024-11进口 $322.1K · 1 笔出口 $9.48M · 9 笔2024-12进口 $320.3K · 1 笔出口 $8.01M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.46M · 13 笔2025-02进口 $2.44M · 17 笔出口 $22.70M · 18 笔2025-03进口 $1.47M · 6 笔出口 $62.86M · 18 笔2025-04进口 $685.3K · 2 笔出口 $43.30M · 32 笔2025-05进口 $1.31M · 6 笔出口 $17.44M · 55 笔2025-06进口 $477.4K · 5 笔出口 $32.90M · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.23M · 31 笔2025-08进口 $2.77M · 24 笔出口 $12.61M · 37 笔2025-09进口 $373.8K · 3 笔出口 $7.04M · 29 笔2025-10进口 $180.4K · 2 笔出口 $6.35M · 23 笔2025-11进口 $280.9K · 1 笔出口 $6.17M · 27 笔2025-12进口 $492.6K · 4 笔出口 $4.03M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-02进口 $853.8K · 5 笔出口 $4.16M · 20 笔2026-03进口 $1.36M · 9 笔出口 $4.49M · 37 笔2026-04进口 $2.38M · 5 笔出口 $22.48M · 39 笔2026-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $40.64M · 77 笔2026-06进口 $1.84M · 7 笔出口 $9.36M · 25 笔2026-07进口 $483.5K · 2 笔出口 $4.96M · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.6K · 1 笔出口 $1.80M · 3 笔2024-02进口 $156.2K · 1 笔出口 $22.28M · 9 笔2024-03进口 $152.8K · 1 笔出口 $43.50M · 29 笔2024-04进口 $776.6K · 1 笔出口 $23.93M · 16 笔2024-05进口 $443.8K · 2 笔出口 $42.85M · 26 笔2024-06进口 $1.19M · 5 笔出口 $30.93M · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.11M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.87M · 15 笔2024-09进口 $710.6K · 1 笔出口 $24.89M · 20 笔2024-10进口 $284.4K · 2 笔出口 $21.22M · 8 笔2024-11进口 $322.1K · 1 笔出口 $9.48M · 9 笔2024-12进口 $320.3K · 1 笔出口 $8.01M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.46M · 13 笔2025-02进口 $2.44M · 17 笔出口 $22.70M · 18 笔2025-03进口 $1.47M · 6 笔出口 $62.86M · 18 笔2025-04进口 $685.3K · 2 笔出口 $43.30M · 32 笔2025-05进口 $1.31M · 6 笔出口 $17.44M · 55 笔2025-06进口 $477.4K · 5 笔出口 $32.90M · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.23M · 31 笔2025-08进口 $2.77M · 24 笔出口 $12.61M · 37 笔2025-09进口 $373.8K · 3 笔出口 $7.04M · 29 笔2025-10进口 $180.4K · 2 笔出口 $6.35M · 23 笔2025-11进口 $280.9K · 1 笔出口 $6.17M · 27 笔2025-12进口 $492.6K · 4 笔出口 $4.03M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-02进口 $853.8K · 5 笔出口 $4.16M · 20 笔2026-03进口 $1.36M · 9 笔出口 $4.49M · 37 笔2026-04进口 $2.38M · 5 笔出口 $22.48M · 39 笔2026-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $40.64M · 77 笔2026-06进口 $1.84M · 7 笔出口 $9.36M · 25 笔2026-07进口 $483.5K · 2 笔出口 $4.96M · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 1 笔

工商档案

企业注册号0300613198
企查查编码QVN0UWWBXX
成立日期2007-02-08
联系地址333 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称VIETNAM SOUTHERN FOOD CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址333 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842838370027
邮箱vanphong@vsfc.com.vn
传真+842838365899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
630533PP/PE编织袋
100630碾磨大米
100640碎米
630590纺织包装袋

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
110100小麦粉
100640碎米
392329非乙烯塑料袋
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚81$16.44M
美国10$3.69M
新加坡18$2.26M
越南18$1.76M
加拿大4$519.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡309$280.75M
马来西亚111$215.72M
孟加拉国12$99.12M
印度尼西亚23$82.21M
菲律宾117$74.11M
科特迪瓦31$6.95M
越南32$5.84M
中国27$5.83M
中国香港25$5.38M
阿联酋15$4.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚25$8.43M其他小麦及混合麦、小麦及混合麦种
Frey A/S丹麦10$2.82M其他小麦及混合麦、酿造废料
RICE DISTRIBUTION COMPANY IN IVORY COAST新加坡14$1.90MPP/PE编织袋、碾磨大米
Mandala Trading Pty Ltd澳大利亚10$1.63M去壳扁豆、干鹰嘴豆
Prey A美国5$1.31M其他小麦及混合麦
ETS Sylla & Freres (ESF)越南10$901.0KPP/PE编织袋、碾磨大米
RICE DISTRIBUTION COMPANY IN IVORY COAST越南8$863.5KPP/PE编织袋、碾磨大米
Qube Grains Pty Ltd澳大利亚8$697.9K其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
Marina Commodities Inc.澳大利亚5$585.4K去壳扁豆、其他小麦及混合麦
Ulysoy Asia Pacific Pty Ltd澳大利亚5$491.4K其他小麦及混合麦

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R & S Trader Pte. Ltd.新加坡41$151.60M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚90$118.20M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Perum Bulog印度尼西亚23$82.21M冻去骨牛肉、碾磨大米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡39$60.59M碾磨大米、碎米
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡74$59.18M技术分类天然橡胶、碾磨大米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡120$37.23M碾磨大米、碎米
Dilai Trading Co., Pte. Ltd.新加坡30$28.76M碾磨大米、碎米
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡35$5.54M脱荚干豌豆、碾磨大米
Chea Kim Veng柬埔寨38$685.9K精炼棕榈油、小麦粉
Trinh Muoythom柬埔寨32$579.4K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGGAPORE) PTE LTD澳大利亚$183.0K
2026-07-03其他小麦及混合麦Marina Commodities Inc.澳大利亚$300.6K
2026-06-29其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGGAPORE) PTE LTD澳大利亚$151.6K
2026-06-22其他小麦及混合麦Mandala Trading Pty Ltd澳大利亚$291.9K
2026-06-06其他小麦及混合麦Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚$675.4K
2026-06-06其他小麦及混合麦Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚$286.2K
2026-06-06其他小麦及混合麦Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚$364.8K
2026-06-01其他小麦及混合麦Marina Commodities Inc.澳大利亚$14.1K
2026-06-01其他小麦及混合麦Marina Commodities Inc.澳大利亚$58.3K
2026-05-27其他小麦及混合麦Marina Commodities Inc.澳大利亚$70.8K

出口(共 895)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31碾磨大米Planters Products, Inc.菲律宾$2.43M
2026-07-30碾磨大米Superfoods Saudavel Unipessoal Lda—$123.5K
2026-07-29碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡$244.0K
2026-07-29碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡$305.1K
2026-07-29碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡$28.7K
2026-07-28小麦粉THEY VUTH—$17.3K
2026-07-27碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$51.8K
2026-07-27碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$117.7K
2026-07-25碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$16.7K
2026-07-25碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$47.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Southern Food Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →