VAN PHONG PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 800cc以上摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vân Phong Phát
2
进口笔数
2
出口笔数
$185.0K
进口金额
$185.0K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-08-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603154333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4727JSU |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | Số 1421/7 Phạm Văn Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN PHONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Huỳnh Văn Lũy, khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913667430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $185.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $185.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | 2 | $185.0K | 800cc以上摩托车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | 2 | $185.0K | 800cc以上摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-11-07 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-06-19 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2024-06-19 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-06-19 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 泰国 | $15.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-12 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-12 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-12 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-12 | 800cc以上摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-12 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-12 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-05-23 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-23 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-23 | 大排量摩托车 | CHENGDU NAVO TOUR CO LTD | 中国 | $15.0K |