Development Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN KHAI SáNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$66.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702489690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J1Q25G |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 428, Tờ bản đồ số 04, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KHAI SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 428, Tờ bản đồ số 04, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84909678158 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kaichuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.6K | 激光机床、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 非二极管激光器 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-04-06 | 纺织物处理机 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-04-06 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-04-06 | 非二极管激光器 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-06 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-04-06 | 8486机器零件 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-06 | 8486机器零件 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-04-06 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |