Phu Nguyen Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Nguyên Bảo
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307261555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1JU0BQ |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | 128 Lê Minh Xuân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGUYÊN BẢO |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Lê Minh Xuân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838685984 |
| 传真 | 0838685983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $914.8K |
| 中国台湾 | 4 | $161.2K |
| 中国 | 7 | $135.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANYO ELECTRONICS SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $914.8K | 单个扬声器、音频放大器 |
| BEST CHAMPION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $59.9K | 其他农用机械、其他塑料制品 |
| TAY RING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $55.4K | 蒸发式冷却器、塑料封口件 |
| Shanghai Ennika International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| STANYO ELECTRONICS SDN BHD | 中国台湾 | 1 | $45.9K | 其他电气设备 |
| Ennika International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $342 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |