SPI Vietnam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư S.P.I VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$744.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108788322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0PSGFN |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 163 Lê Quang Đạo, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ S.P.I VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S.P.I VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 163 Lê Quang Đạo, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84901519368 |
| 邮箱 | spi.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902121 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $435.7K |
| 中国 | 20 | $175.5K |
| 印度 | 14 | $50.0K |
| 美国 | 5 | $46.8K |
| 阿根廷 | 6 | $29.6K |
| 日本 | 4 | $5.9K |
| 中国台湾 | 4 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dentkist Inc. | 韩国 | 14 | $282.1K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Shanghai Handy Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $120.7K | 第90章仪器零件、X射线装置及零件 |
| Diadent Group International | 韩国 | 7 | $116.8K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Centrix Inc. | 美国 | 5 | $46.8K | 其他口腔卫生产品、外科缝合粘合材料 |
| Suzhou Dentasia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.1K | 塑料管、带接头绝缘电线 |
| Brulon International | 印度 | 10 | $38.2K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Tedequim S.R.L. | 阿根廷 | 3 | $13.3K | 牙科造型制剂、口腔卫生产品 |
| Pyrax International | 印度 | 4 | $11.8K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| TEDEQUIM SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LIMITADA | 阿根廷 | 2 | $9.4K | 牙科粘固剂、其他零售药品 |
| JINDELL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 4 | $750 | 其他牙科器械、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $16 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $3 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $170 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $32 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $8 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $105 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $3 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $48 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $8 |
| 2026-04-24 | 牙科粘固剂 | Diadent Group International | 韩国 | $150 |